vì nỗi

vì nỗi

Vì nỗi nhớ nhà, cậu bé ngồi buồn bã bên cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Kết từ:
    • nỗi một kết từ (liên từ) ghép, được dùng để chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến một sự việc, hành động nào đó. thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, tương đương với "", "bởi " nhưng nhấn mạnh hơn vào lý do cụ thể hoặc mang tính tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Bởi trời mưa to, nên chúng tôi không đi chơi được.)
  • (Do nhà xa, ấy thường xuyên đi làm muộn.)
  • ( lý do đau đớn, anh ta không thể đứng dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • nỗi thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc lời nói trang trọng, mang tính giải thích rõ ràng.
  • Có thể kết hợp với "cho nên", "vì thế" để tạo cấu trúc nhân quả:
  • Trong văn cổ, "nỗi" có thể đứng riêng để chỉ lý do, nhưng khi kết hợp với "" tạo thành cụm cố định.
Biến thể từ gần giống
  • (kết từ): nguyên nhân, lý do chung.
    • ốm, nên nghỉ học. (Do ốm, nên nghỉ học.)
  • Bởi (kết từ): nguyên nhân, thường dùng trong văn nói viết.
    • Bởi trời mưa, tôinhà. ( trời mưa, tôinhà.)
  • Do (giới từ/kết từ): chỉ nguyên nhân khách quan.
    • Do lỗi kỹ thuật, máy bay chậm. ( lỗi kỹ thuật, máy bay chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • : lý do trực tiếp, ngắn gọn.
  • Bởi: nguyên nhân, thường dùng trong văn nói.
  • Tại : nguyên nhân, mang sắc thái trách móc hoặc nhấn mạnh.
    • Tại anh ấy mọi chuyện hỏng. ( anh ấy mọi chuyện hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • nỗi ... cho nên ...: cấu trúc nhân quả nhấn mạnh, thường dùng trong văn chương.
    • nỗi lòng đau, cho nên nàng không nói nên lời. ( lòng đau đớn, nên nàng không thể nói được.)
  • Nỗi niềm: tâm sự, cảm xúc sâu kín (không phải kết từ, nhưng từ "nỗi" gốc).
    • Nỗi niềm riêng khó nói. (Tâm sự riêng khó nói ra.)